more
closeQUAY LẠI
GIAO HỮU CLB

Dynamo Kyiv VS RFS 21:00 12/02/2024

Dynamo Kyiv
2024-02-12 21:00:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
RFS
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Dynamo Kyiv

    0000

    RFS

    0000
    0
    Tấn công
    0
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Sút chệch
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số cuối cùng là 1-0, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    RFS

    Tỷ số

    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    RFS
    RFS
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1645430400
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionDynamo Kyiv
    1
    competitionRFS
    2

    Thành tựu gần đây

    Dynamo Kyiv
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionShkendija Tetovo
    1
    competitionDynamo Kyiv
    1
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFK Liepaja
    5
    competitionDynamo Kyiv
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionDynamo Kyiv
    1
    competitionLevski Sofia
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionPakhtakor
    5
    competitionDynamo Kyiv
    1
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBanik Ostrava
    2
    competitionDynamo Kyiv
    3
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionDynamo Kyiv
    3
    competitionLegia Warszawa
    1
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFC Ballkani
    0
    competitionDynamo Kyiv
    2
    item[4]
    competitionUKR Premier League
    competitionObolon Kyiv
    2
    competitionDynamo Kyiv
    0
    item[4]
    competitionUKR Premier League
    competitionMetalist 1925 Kharkiv
    4
    competitionDynamo Kyiv
    2
    item[4]
    competitionUKR Premier League
    competitionRukh Vynnyky
    2
    competitionDynamo Kyiv
    0
    RFS
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionLIV WL
    competitionRFS
    1
    competitionFlora
    6
    item[4]
    competitionLIV WL
    competitionNomme JK Kalju
    2
    competitionRFS
    1
    item[4]
    competitionLIV WL
    competitionRFS
    1
    competitionPaide Linnameeskond
    4
    item[4]
    competitionLIV WL
    competitionJK Tallinna Kalev
    5
    competitionRFS
    0
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionPanevezys
    2
    competitionRFS
    0
    item[4]
    competitionLAT Higher League
    competitionMetta Lu Riga
    1
    competitionRFS
    0
    item[4]
    competitionLAT Higher League
    competitionRFS
    0
    competitionSuper Nova
    4
    item[4]
    competitionLAT Higher League
    competitionBFC Daugavpils
    3
    competitionRFS
    1
    item[4]
    competitionLAT Cup
    competitionRFS
    1
    competitionRiga FC
    1
    item[4]
    competitionLAT Higher League
    competitionRFS
    4
    competitionTukums
    5

    Thư mục gần

    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2024/02/24
    competitionukr_premier_league
    competitionMetalist 1925 Kharkiv
    competitionDynamo Kyiv
    11ngày
    RFS
    RFS
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2024/02/24
    competitionukr_premier_league
    competitionMetalist 1925 Kharkiv
    competitionDynamo Kyiv
    11ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    Dynamo Kyiv

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    RFS

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    Dynamo Kyiv

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    Dynamo Kyiv
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    Dynamo Kyiv

    bắt đầu đội hình

    Dynamo Kyiv

    Dynamo Kyiv

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    RFS

    RFS

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Dynamo Kyiv
    Dynamo Kyiv
    RFS
    RFS
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Dynamo Kyiv logo
    Dynamo Kyiv
    RFS logo
    RFS
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    02/21 08:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Dynamo Kyiv
    2
    RFS
    1
    0
    RFS logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Dynamo Kyiv logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    02/24
    Ukrainian Premier League
    Metalist 1925 Kharkiv
    Dynamo Kyiv
    11ngày
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy